ingurgitation
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.ɡyʁ.ʒi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
ingurgitation nghĩa là sự ngốn, sự nốc.
Nghĩa của ingurgitation
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự ngốn, sự nốc.
Dạng từ của ingurgitation
Đi với mạo từ: une ingurgitation · l'ingurgitation
| Số nhiều | ingurgitations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingurgitation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ingurgitation
Câu hỏi thường gặp
ingurgitation nghĩa là gì?
ingurgitation (danh từ) nghĩa là sự ngốn, sự nốc.
ingurgitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ingurgitation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ɡyʁ.ʒi.ta.sjɔ̃/.
ingurgitation là giống đực hay giống cái?
ingurgitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).