TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ingurgitation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.ɡyʁ.ʒi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ingurgitation nghĩa là sự ngốn, sự nốc.

Nghĩa của ingurgitation

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự ngốn, sự nốc.

Dạng từ của ingurgitation

Đi với mạo từ: une ingurgitation · l'ingurgitation

Số nhiềuingurgitations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingurgitation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ingurgitation

Câu hỏi thường gặp

ingurgitation nghĩa là gì?

ingurgitation (danh từ) nghĩa là sự ngốn, sự nốc.

ingurgitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ingurgitation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ɡyʁ.ʒi.ta.sjɔ̃/.

ingurgitation là giống đực hay giống cái?

ingurgitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.