TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régurgitation

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ɡyʁ.ʒi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

régurgitation nghĩa là sự ợ, sự trớ.

Nghĩa của régurgitation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ợ, sự trớ.
    • Régurgiatation acidesự ợ chua

Dạng từ của régurgitation

Đi với mạo từ: une régurgitation · la régurgitation

Số nhiềurégurgitations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regurgitation

Câu hỏi thường gặp

régurgitation nghĩa là gì?

régurgitation (danh từ) nghĩa là sự ợ, sự trớ.

régurgitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régurgitation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡyʁ.ʒi.ta.sjɔ̃/.

régurgitation là giống đực hay giống cái?

régurgitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.