TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régulièrement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ɡy.ljɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

régulièrement nghĩa là hợp thức, đều đặn.

Nghĩa của régulièrement

Phó từ

  1. Hợp thức.
    • Fonctionnaire nommé régulièrementviên chức được bổ dụng hợp thức
  2. Đều đặn.
    • Montre qui marche régulièrementđồng hồ chạy đều đăn
  3. Đúng giờ giấc.
    • Travailler régulièrementlàm việc đúng giờ giấc
  4. Thường xuyên.
    • Venir régulièrementđến thường xuyên
  5. Bình thường ra.
    • Régulièrement, il ne devrait pas échouerbình thường ra nó không trượt được

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với régulièrement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với régulièrement

  • Nous suivons les informations assez régulièrement. Chúng ta theo dõi tin tức khá thường xuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3271834
  • On suit les informations assez régulièrement. Chúng ta theo dõi tin tức khá thường xuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3271836
  • Bois-tu régulièrement du thé au petit-déjeuner ? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7966555
  • Pedro souffre d'une maladie rénale et subit régulièrement des dialyses. Pedro bị bệnh thận và thường phải đi lọc máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868039

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ regularly, on a regular basis, frequently; legally, lawfully, in accordance with the rules

Câu hỏi thường gặp

régulièrement nghĩa là gì?

régulièrement (phó từ) nghĩa là hợp thức, đều đặn.

régulièrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régulièrement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡy.ljɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.