régulièrement
régulièrement nghĩa là hợp thức, đều đặn.
Nghĩa của régulièrement
Phó từ
- Hợp thức.
- Fonctionnaire nommé régulièrementviên chức được bổ dụng hợp thức
- Đều đặn.
- Montre qui marche régulièrementđồng hồ chạy đều đăn
- Đúng giờ giấc.
- Travailler régulièrementlàm việc đúng giờ giấc
- Thường xuyên.
- Venir régulièrementđến thường xuyên
- Bình thường ra.
- Régulièrement, il ne devrait pas échouerbình thường ra nó không trượt được
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với régulièrement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với régulièrement
- Nous suivons les informations assez régulièrement. Chúng ta theo dõi tin tức khá thường xuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3271834
- On suit les informations assez régulièrement. Chúng ta theo dõi tin tức khá thường xuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3271836
- Bois-tu régulièrement du thé au petit-déjeuner ? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7966555
- Pedro souffre d'une maladie rénale et subit régulièrement des dialyses. Pedro bị bệnh thận và thường phải đi lọc máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868039
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ regularly, on a regular basis, frequently; legally, lawfully, in accordance with the rules
Câu hỏi thường gặp
régulièrement nghĩa là gì?
régulièrement (phó từ) nghĩa là hợp thức, đều đặn.
régulièrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régulièrement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡy.ljɛʁ.mɑ̃/.