TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régulière

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ɡy.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

régulière nghĩa là người vợ.

Nghĩa của régulière

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Người vợ.

Tính từ

  1. xem régulier — Hợp thức, chính quy.

Dạng từ của régulière

Đi với mạo từ: une régulière · la régulière

Số nhiềurégulières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với régulière

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ One's regular sexual or romantic partner (as opposed to a partner with which one is having an affair)

Câu hỏi thường gặp

régulière nghĩa là gì?

régulière (danh từ, tính từ) nghĩa là người vợ.

régulière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régulière (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡy.ljɛʁ/.

régulière là giống đực hay giống cái?

régulière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.