régulière
danh từ giống cái (f)
/ʁe.ɡy.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
régulière nghĩa là người vợ.
Nghĩa của régulière
Danh từ · giống cái
- Thông tục Người vợ.
Tính từ
- xem régulier — Hợp thức, chính quy.
Dạng từ của régulière
Đi với mạo từ: une régulière · la régulière
| Số nhiều | régulières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với régulière
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ One's regular sexual or romantic partner (as opposed to a partner with which one is having an affair)
Câu hỏi thường gặp
régulière nghĩa là gì?
régulière (danh từ, tính từ) nghĩa là người vợ.
régulière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régulière (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡy.ljɛʁ/.
régulière là giống đực hay giống cái?
régulière là danh từ giống cái (dùng với une, la).