TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régulier

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ɡy.lje/ giọng máy của trình duyệt

régulier nghĩa là hợp thức, chính quy, đều, đều đặn.

Nghĩa của régulier

Tính từ

  1. Hợp thức, chính quy.
    • Procédure régulièrethủ tục hợp thức
    • Armée régulièrequân đội chính quy
  2. Đều; đều đặn.
    • Polygone régulierhình nhiều cạnh đều, đa giác đều
    • Visage réguliernét mặt đều đặn
    • élève régulierhọc sinh học đều
  3. Cân đối.
    • Traits réguliersnét mặt cân đối
  4. Chuyên cần, đúng giờ giấc.
    • Régulier dans son travailđúng giờ giấc trong công việc
  5. Thường kỳ.
    • Ligne régulière de transportđường vận tải thường kỳ
  6. Thân mật Đứng đắn.
    • Régulier en affaireskinh doanh đứng đắn
  7. Ngôn ngữ học Theo quy tắc.
    • Verbes réguliersđộng từ theo quy tắc
  8. Tôn giáo (theo) dòng tu.
    • Clergé réguliergiới giáo sĩ dòng tu

Danh từ · giống đực

  1. Quân chính quy.
  2. Tôn giáo Tu sĩ dòng tu.

Dạng từ của régulier

Số nhiềuréguliers
Giống cáirégulière /ʁe.ɡy.ljɛʁ/
Giống cái số nhiềurégulières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với régulier

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của régulier

Cụm từ, thành ngữ với régulier

  • à intervalles réguliers — đều đặn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ regular (conforming to rules); regular (both equilateral and equiangular; having all sides of the same length, and all (corresponding) angles of the same size); regular (whose faces are all congruent regular polygons, equally inclined to each other); regular
  • Danh từ one's regular sexual or romantic partner (as opposed to a partner with which one is having an affair)

Câu hỏi thường gặp

régulier nghĩa là gì?

régulier (tính từ, danh từ) nghĩa là hợp thức, chính quy, đều, đều đặn.

régulier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régulier (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡy.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.