régulier
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ɡy.lje/ giọng máy của trình duyệt
régulier nghĩa là hợp thức, chính quy, đều, đều đặn.
Nghĩa của régulier
Tính từ
- Hợp thức, chính quy.
- Procédure régulièrethủ tục hợp thức
- Armée régulièrequân đội chính quy
- Đều; đều đặn.
- Polygone régulierhình nhiều cạnh đều, đa giác đều
- Visage réguliernét mặt đều đặn
- élève régulierhọc sinh học đều
- Cân đối.
- Traits réguliersnét mặt cân đối
- Chuyên cần, đúng giờ giấc.
- Régulier dans son travailđúng giờ giấc trong công việc
- Thường kỳ.
- Ligne régulière de transportđường vận tải thường kỳ
- Thân mật Đứng đắn.
- Régulier en affaireskinh doanh đứng đắn
- Ngôn ngữ học Theo quy tắc.
- Verbes réguliersđộng từ theo quy tắc
- Tôn giáo (theo) dòng tu.
- Clergé réguliergiới giáo sĩ dòng tu
Danh từ · giống đực
- Quân chính quy.
- Tôn giáo Tu sĩ dòng tu.
Dạng từ của régulier
| Số nhiều | réguliers |
| Giống cái | régulière /ʁe.ɡy.ljɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | régulières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với régulier
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của régulier
Cụm từ, thành ngữ với régulier
- à intervalles réguliers — đều đặn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ regular (conforming to rules); regular (both equilateral and equiangular; having all sides of the same length, and all (corresponding) angles of the same size); regular (whose faces are all congruent regular polygons, equally inclined to each other); regular
- Danh từ one's regular sexual or romantic partner (as opposed to a partner with which one is having an affair)
Câu hỏi thường gặp
régulier nghĩa là gì?
régulier (tính từ, danh từ) nghĩa là hợp thức, chính quy, đều, đều đặn.
régulier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régulier (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡy.lje/.