TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aberrant

/a.bɛ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aberrant nghĩa là sai lệch, lệch lạc, biến dạng.

Nghĩa của aberrant

Tính từ

  1. Sai lệch, lệch lạc.
    • Une idée, une conduite aberrantetư tưởng, cách cư xử lệch lạc
    • Vouloir tout faire vous-même, mais c'est aberrant!muốn tự mình làm hết mọi việc, anh quả thật điên rồ!
    • Un phénomène aberrant n'infirme pas la loi généralemột hiện tượng sai lệch không phủ nhận luật chung
  2. Sinh vật Biến dạng.
    • Espèce aberrantegiống biến dạng
  3. Ngôn ngữ học Không bình thường.
    • Prononciation aberrantecách phát âm không bình thường

Dạng từ của aberrant

Số nhiềuaberrants
Giống cáiaberrante /a.bɛ.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuaberrantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aberrant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aberrant, abnormal or anomalous; which is impossible according to the norms or rules

Câu hỏi thường gặp

aberrant nghĩa là gì?

aberrant (tính từ) nghĩa là sai lệch, lệch lạc, biến dạng.

aberrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aberrant (giọng Pháp chuẩn): /a.bɛ.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.