TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aberration

danh từ giống cái (f)
/a.bɛ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aberration nghĩa là quang sai, tinh sai.

Nghĩa của aberration

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý Quang sai.
    • Aberration angulairequang sai góc
    • Aberration de la lumièrequang sai ánh sáng
  2. Thiên văn học Tinh sai.
  3. Sự sai, sự sai lạc, sự lệch lạc.
    • Aberration chromatiquesắc sai
    • Aberration mentalesự lệch lạc tinh thần
  4. Nghĩa rộng Điên rồ; ý kiến lệch lạc; hành vi lệch lạc.
    • Un moment d'aberrationmột phút điên rồ
    • C'est une véritable aberrationquả là một hành vi điên rồ

Dạng từ của aberration

Đi với mạo từ: une aberration · l'aberration

Số nhiềuaberrations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aberration

Đồng nghĩa

Họ từ của aberration

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aberration; the state of being aberrant; aberration; aberration

Câu hỏi thường gặp

aberration nghĩa là gì?

aberration (danh từ) nghĩa là quang sai, tinh sai.

aberration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aberration (giọng Pháp chuẩn): /a.bɛ.ʁa.sjɔ̃/.

aberration là giống đực hay giống cái?

aberration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.