TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accidentel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ak.si.dɑ̃.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

accidentel nghĩa là ngẫu nhiên, đột xuất, bất thường, cái phụ.

Nghĩa của accidentel

Tính từ

  1. Ngẫu nhiên, đột xuất.
    • Erreur accidentellesai lầm ngẫu nhiên
    • Dépense accidentellekhoản chi đột xuất
  2. Y học Bất thường.

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Cái phụ.

Dạng từ của accidentel

Số nhiềuaccidentels
Giống cáiaccidentelle
Giống cái số nhiềuaccidentelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accidentel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ accidental (happening by chance)

Câu hỏi thường gặp

accidentel nghĩa là gì?

accidentel (tính từ, danh từ) nghĩa là ngẫu nhiên, đột xuất, bất thường, cái phụ.

accidentel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accidentel (giọng Pháp chuẩn): /ak.si.dɑ̃.tɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.