accidentel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ak.si.dɑ̃.tɛl/ giọng máy của trình duyệt
accidentel nghĩa là ngẫu nhiên, đột xuất, bất thường, cái phụ.
Nghĩa của accidentel
Tính từ
- Ngẫu nhiên, đột xuất.
- Erreur accidentellesai lầm ngẫu nhiên
- Dépense accidentellekhoản chi đột xuất
- Y học Bất thường.
Danh từ · giống đực
- Triết học Cái phụ.
Dạng từ của accidentel
| Số nhiều | accidentels |
| Giống cái | accidentelle |
| Giống cái số nhiều | accidentelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accidentel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ accidental (happening by chance)
Câu hỏi thường gặp
accidentel nghĩa là gì?
accidentel (tính từ, danh từ) nghĩa là ngẫu nhiên, đột xuất, bất thường, cái phụ.
accidentel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accidentel (giọng Pháp chuẩn): /ak.si.dɑ̃.tɛl/.