TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intentionnel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɑ̃.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

intentionnel nghĩa là cố ý, chủ tâm.

Nghĩa của intentionnel

Tính từ

  1. Cố ý, chủ tâm.
    • Erreur intentionnellesai lầm cố ý

Dạng từ của intentionnel

Số nhiềuintentionnels
Giống cáiintentionnelle
Giống cái số nhiềuintentionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intentional

Câu hỏi thường gặp

intentionnel nghĩa là gì?

intentionnel (tính từ) nghĩa là cố ý, chủ tâm.

intentionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intentionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.