intentionnel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɑ̃.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
intentionnel nghĩa là cố ý, chủ tâm.
Nghĩa của intentionnel
Tính từ
- Cố ý, chủ tâm.
- Erreur intentionnellesai lầm cố ý
Dạng từ của intentionnel
| Số nhiều | intentionnels |
| Giống cái | intentionnelle |
| Giống cái số nhiều | intentionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intentional
Câu hỏi thường gặp
intentionnel nghĩa là gì?
intentionnel (tính từ) nghĩa là cố ý, chủ tâm.
intentionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intentionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.sjɔ.nɛl/.