TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intentionnellement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɑ̃.sjɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intentionnellement nghĩa là cố ý, chủ tâm.

Nghĩa của intentionnellement

Phó từ

  1. Cố ý, chủ tâm.
    • Changer intentionnellement d'itinérairecố ý đổi hành trình

Câu ví dụ với intentionnellement

  • Tu as fait ça intentionnellement ! Bạn cố ý làm phải không!Tatoeba #3641

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ intentionally; deliberately; on purpose; in intention only

Câu hỏi thường gặp

intentionnellement nghĩa là gì?

intentionnellement (phó từ) nghĩa là cố ý, chủ tâm.

intentionnellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intentionnellement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.sjɔ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.