TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intentionné

/ɛ̃.tɑ̃.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

intentionné nghĩa là Bien intentionné có ý tốt.

Nghĩa của intentionné

Tính từ

  1. Bien intentionné có ý tốt.
  2. Mal intentionné có ý xấu.

Dạng từ của intentionné

Số nhiềuintentionnés
Giống cáiintentionnée
Giống cái số nhiềuintentionnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intentioned

Câu hỏi thường gặp

intentionné nghĩa là gì?

intentionné (tính từ) nghĩa là Bien intentionné có ý tốt.

intentionné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intentionné (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.sjɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.