intentionné
/ɛ̃.tɑ̃.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
intentionné nghĩa là Bien intentionné có ý tốt.
Nghĩa của intentionné
Tính từ
- Bien intentionné có ý tốt.
- Mal intentionné có ý xấu.
Dạng từ của intentionné
| Số nhiều | intentionnés |
| Giống cái | intentionnée |
| Giống cái số nhiều | intentionnées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intentioned
Câu hỏi thường gặp
intentionné nghĩa là gì?
intentionné (tính từ) nghĩa là Bien intentionné có ý tốt.
intentionné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intentionné (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.sjɔ.ne/.