TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inter

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

inter nghĩa là trung vệ.

Nghĩa của inter

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Đường dây nói liên thị.
  2. Thể dục thể thao Trung vệ.

Dạng từ của inter

Đi với mạo từ: un inter · l'inter

Số nhiềuinters
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố inter-

Câu hỏi thường gặp

inter nghĩa là gì?

inter (danh từ) nghĩa là trung vệ.

inter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inter (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ/.

inter là giống đực hay giống cái?

inter là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.