inter
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
inter nghĩa là trung vệ.
Nghĩa của inter
Danh từ · giống đực
- Thân mật Đường dây nói liên thị.
- Thể dục thể thao Trung vệ.
Dạng từ của inter
Đi với mạo từ: un inter · l'inter
| Số nhiều | inters |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố inter-
Câu hỏi thường gặp
inter nghĩa là gì?
inter (danh từ) nghĩa là trung vệ.
inter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inter (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ/.
inter là giống đực hay giống cái?
inter là danh từ giống đực (dùng với un, le).