fatal
fatal nghĩa là có định mệnh, tiền định, tất nhiên, không tránh được.
Nghĩa của fatal
Tính từ
- Có định mệnh, tiền định.
- Tất nhiên, không tránh được.
- Conséquence fatalehậu quả tất nhiên
- Nguy hại; trí mạng.
- Erreur fatalesai lầm nguy hại
- Coup fatalđòn trí mạng
- Làm khổ người, làm say đắm
- Une femme fatalengười phụ nữ làm say đắm
Dạng từ của fatal
| Số nhiều | fatals |
| Giống cái | fatale |
| Giống cái số nhiều | fatales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fatal
Trái nghĩa
Họ từ của fatal
Câu ví dụ với fatal
- La plus petite erreur peut mener à un accident fatal. Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330323
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fatal (due to fate); fatal (causing death)
Câu hỏi thường gặp
fatal nghĩa là gì?
fatal (tính từ) nghĩa là có định mệnh, tiền định, tất nhiên, không tránh được.
fatal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fatal (giọng Pháp chuẩn): /fa.tal/.