fatalement
/fa.tal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fatalement nghĩa là tất nhiên, không tránh được.
Nghĩa của fatalement
Phó từ
- Tất nhiên, không tránh được.
- Ceci devait fatalement arriverviệc này tất nhiên phải đến
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ fatally
Câu hỏi thường gặp
fatalement nghĩa là gì?
fatalement (phó từ) nghĩa là tất nhiên, không tránh được.
fatalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fatalement (giọng Pháp chuẩn): /fa.tal.mɑ̃/.