fatalisme
danh từ giống đực (m)
/fa.ta.lism/ giọng máy của trình duyệt
fatalisme nghĩa là thuyết định mệnh.
Nghĩa của fatalisme
Danh từ · giống đực
- Thuyết định mệnh.
Dạng từ của fatalisme
Đi với mạo từ: un fatalisme · le fatalisme
| Số nhiều | fatalismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fatalism
Câu hỏi thường gặp
fatalisme nghĩa là gì?
fatalisme (danh từ) nghĩa là thuyết định mệnh.
fatalisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fatalisme (giọng Pháp chuẩn): /fa.ta.lism/.
fatalisme là giống đực hay giống cái?
fatalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).