fat
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fat/ giọng máy của trình duyệt
fat nghĩa là tự phụ, hợm mình, kẻ tự phụ, kẻ hợm mình.
Nghĩa của fat
Tính từ
- Tự phụ, hợm mình.
Danh từ · giống đực
- Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình.
Dạng từ của fat
| Số nhiều | fats |
| Giống cái | fate |
| Giống cái số nhiều | fates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fat
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ conceited
Câu hỏi thường gặp
fat nghĩa là gì?
fat (tính từ, danh từ) nghĩa là tự phụ, hợm mình, kẻ tự phụ, kẻ hợm mình.
fat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fat (giọng Pháp chuẩn): /fat/.