TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fat

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fat/ giọng máy của trình duyệt

fat nghĩa là tự phụ, hợm mình, kẻ tự phụ, kẻ hợm mình.

Nghĩa của fat

Tính từ

  1. Tự phụ, hợm mình.

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình.

Dạng từ của fat

Số nhiềufats
Giống cáifate
Giống cái số nhiềufates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fat

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conceited

Câu hỏi thường gặp

fat nghĩa là gì?

fat (tính từ, danh từ) nghĩa là tự phụ, hợm mình, kẻ tự phụ, kẻ hợm mình.

fat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fat (giọng Pháp chuẩn): /fat/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.