fastueux
/fas.tɥø/ giọng máy của trình duyệt
fastueux nghĩa là xa hoa, tráng lệ.
Nghĩa của fastueux
Tính từ
- Xa hoa, tráng lệ.
- Homme fastueuxngười xa hoa
- Décor fastueuxtrang trí tráng lệ
Dạng từ của fastueux
| Giống cái | fastueuse /fas.tɥøz/ |
| Giống cái số nhiều | fastueuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fastueux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sumptuous, luxurious
Câu hỏi thường gặp
fastueux nghĩa là gì?
fastueux (tính từ) nghĩa là xa hoa, tráng lệ.
fastueux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fastueux (giọng Pháp chuẩn): /fas.tɥø/.