TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fastueux

/fas.tɥø/ giọng máy của trình duyệt

fastueux nghĩa là xa hoa, tráng lệ.

Nghĩa của fastueux

Tính từ

  1. Xa hoa, tráng lệ.
    • Homme fastueuxngười xa hoa
    • Décor fastueuxtrang trí tráng lệ

Dạng từ của fastueux

Giống cáifastueuse /fas.tɥøz/
Giống cái số nhiềufastueuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fastueux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sumptuous, luxurious

Câu hỏi thường gặp

fastueux nghĩa là gì?

fastueux (tính từ) nghĩa là xa hoa, tráng lệ.

fastueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fastueux (giọng Pháp chuẩn): /fas.tɥø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.