TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luxueux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lyk.sɥø/ giọng máy của trình duyệt

luxueux nghĩa là xa hoa.

Nghĩa của luxueux

Tính từ

  1. Xa hoa.
    • Vêtements luxueuxquần áo xa hoa

Dạng từ của luxueux

Giống cáiluxueuse /lyk.sɥøz/
Giống cái số nhiềuluxueuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với luxueux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ luxurious

Câu hỏi thường gặp

luxueux nghĩa là gì?

luxueux (tính từ) nghĩa là xa hoa.

luxueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luxueux (giọng Pháp chuẩn): /lyk.sɥø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.