modeste
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.dɛst/ giọng máy của trình duyệt
modeste nghĩa là khiêm tốn, giản dị, xoàng xĩnh, người khiêm tốn.
Nghĩa của modeste
Tính từ
- Khiêm tốn.
- Un savant modestenhà bác học khiêm tốn
- Air modestevẻ khiêm tốn
- Être modeste dans ses prétentionskhiêm tốn trong yêu sách
- Giản dị, xoàng xĩnh, tầm thường.
- Mise modestecách ăn mặc giản dị
- Un modeste présentmón quà xoàng xĩnh
- Des gens d'une qualité intellectuelle très modestenhững người trí óc rất tầm thường
- Từ cũ, nghĩa cũ Đúng mức.
Danh từ · cả hai giống
- Người khiêm tốn.
Dạng từ của modeste
| Số nhiều | modestes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modeste
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của modeste
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ modest, humble; modest, low
Câu hỏi thường gặp
modeste nghĩa là gì?
modeste (tính từ, danh từ) nghĩa là khiêm tốn, giản dị, xoàng xĩnh, người khiêm tốn.
modeste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modeste (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dɛst/.