TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modeste

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.dɛst/ giọng máy của trình duyệt

modeste nghĩa là khiêm tốn, giản dị, xoàng xĩnh, người khiêm tốn.

Nghĩa của modeste

Tính từ

  1. Khiêm tốn.
    • Un savant modestenhà bác học khiêm tốn
    • Air modestevẻ khiêm tốn
    • Être modeste dans ses prétentionskhiêm tốn trong yêu sách
  2. Giản dị, xoàng xĩnh, tầm thường.
    • Mise modestecách ăn mặc giản dị
    • Un modeste présentmón quà xoàng xĩnh
    • Des gens d'une qualité intellectuelle très modestenhững người trí óc rất tầm thường
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Đúng mức.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người khiêm tốn.

Dạng từ của modeste

Số nhiềumodestes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modeste

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của modeste

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ modest, humble; modest, low

Câu hỏi thường gặp

modeste nghĩa là gì?

modeste (tính từ, danh từ) nghĩa là khiêm tốn, giản dị, xoàng xĩnh, người khiêm tốn.

modeste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modeste (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dɛst/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.