TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modernité

danh từ giống cái (f)
/mɔ.dɛʁ.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

modernité nghĩa là tính hiện đại.

Nghĩa của modernité

Danh từ · giống cái

  1. Tính hiện đại.
    • La modernité d'une maisontính hiện đại của một ngôi nhà

Dạng từ của modernité

Đi với mạo từ: une modernité · la modernité

Số nhiềumodernités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modernité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modernity

Câu hỏi thường gặp

modernité nghĩa là gì?

modernité (danh từ) nghĩa là tính hiện đại.

modernité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modernité (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dɛʁ.ni.te/.

modernité là giống đực hay giống cái?

modernité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.