TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

provocant

/pʁɔ.vɔ.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

provocant nghĩa là khiêu khích, khích, khêu gợi.

Nghĩa của provocant

Tính từ

  1. Khiêu khích, khích.
    • Paroles provocanteslời nói khích
  2. Khêu gợi.
    • Regard provocantcái nhìn khêu gợi

Dạng từ của provocant

Số nhiềuprovocants
Giống cáiprovocante /pʁɔ.vɔ.kɑ̃t/
Giống cái số nhiềuprovocantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với provocant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ provocative, inflammatory

Câu hỏi thường gặp

provocant nghĩa là gì?

provocant (tính từ) nghĩa là khiêu khích, khích, khêu gợi.

provocant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của provocant (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vɔ.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.