apaisant
/a.pɛ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
apaisant nghĩa là làm dịu lòng, làm yên lòng.
Nghĩa của apaisant
Tính từ
- Làm dịu lòng, làm yên lòng.
- Paroles apaisanteslời nói làm dịu lòng
Dạng từ của apaisant
| Số nhiều | apaisants |
| Giống cái | apaisante /a.pɛ.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | apaisantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apaisant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ soothing, mollifying
Câu hỏi thường gặp
apaisant nghĩa là gì?
apaisant (tính từ) nghĩa là làm dịu lòng, làm yên lòng.
apaisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apaisant (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛ.zɑ̃/.