TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apaisant

/a.pɛ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

apaisant nghĩa là làm dịu lòng, làm yên lòng.

Nghĩa của apaisant

Tính từ

  1. Làm dịu lòng, làm yên lòng.
    • Paroles apaisanteslời nói làm dịu lòng

Dạng từ của apaisant

Số nhiềuapaisants
Giống cáiapaisante /a.pɛ.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềuapaisantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apaisant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ soothing, mollifying

Câu hỏi thường gặp

apaisant nghĩa là gì?

apaisant (tính từ) nghĩa là làm dịu lòng, làm yên lòng.

apaisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apaisant (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛ.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.