excitant
excitant nghĩa là kích thích, làm hưng phấn, kích động, tác nhân kích thích.
Nghĩa của excitant
Tính từ
- Kích thích; làm hưng phấn.
- Kích động.
Danh từ · giống đực
- Tác nhân kích thích.
Dạng từ của excitant
| Số nhiều | excitants |
| Giống cái | excitante /ɛk.si.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | excitantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excitant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với excitant
- La science est très excitante. khoa học rất thú vị (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1869505
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exciting (causing stimulation or excitement); arousing
- Danh từ excitant; stimulant
Câu hỏi thường gặp
excitant nghĩa là gì?
excitant (tính từ, danh từ) nghĩa là kích thích, làm hưng phấn, kích động, tác nhân kích thích.
excitant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excitant (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.si.tɑ̃/.