TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excitant

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.si.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

excitant nghĩa là kích thích, làm hưng phấn, kích động, tác nhân kích thích.

Nghĩa của excitant

Tính từ

  1. Kích thích; làm hưng phấn.
  2. Kích động.

Danh từ · giống đực

  1. Tác nhân kích thích.

Dạng từ của excitant

Số nhiềuexcitants
Giống cáiexcitante /ɛk.si.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuexcitantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excitant

Trái nghĩa

Câu ví dụ với excitant

  • La science est très excitante. khoa học rất thú vị (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1869505

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exciting (causing stimulation or excitement); arousing
  • Danh từ excitant; stimulant

Câu hỏi thường gặp

excitant nghĩa là gì?

excitant (tính từ, danh từ) nghĩa là kích thích, làm hưng phấn, kích động, tác nhân kích thích.

excitant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excitant (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.si.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.