TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excitable

/ɛk.si.tabl/ giọng máy của trình duyệt

excitable nghĩa là có thể kích thích, có thể hưng phấn, dễ kích động.

Nghĩa của excitable

Tính từ

  1. Có thể kích thích; có thể hưng phấn.
  2. Dễ kích động.

Dạng từ của excitable

Số nhiềuexcitables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excitable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ excitable

Câu hỏi thường gặp

excitable nghĩa là gì?

excitable (tính từ) nghĩa là có thể kích thích, có thể hưng phấn, dễ kích động.

excitable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excitable (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.si.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.