excitabilité
danh từ giống cái (f)
/ɛk.si.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
excitabilité nghĩa là tính hưng phấn.
Nghĩa của excitabilité
Danh từ · giống cái
- Khả năng chịu kích thích; tính hưng phấn.
Dạng từ của excitabilité
Đi với mạo từ: une excitabilité · l'excitabilité
| Số nhiều | excitabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excitability
Câu hỏi thường gặp
excitabilité nghĩa là gì?
excitabilité (danh từ) nghĩa là tính hưng phấn.
excitabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excitabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.si.ta.bi.li.te/.
excitabilité là giống đực hay giống cái?
excitabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).