TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excitabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛk.si.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

excitabilité nghĩa là tính hưng phấn.

Nghĩa của excitabilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng chịu kích thích; tính hưng phấn.

Dạng từ của excitabilité

Đi với mạo từ: une excitabilité · l'excitabilité

Số nhiềuexcitabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excitability

Câu hỏi thường gặp

excitabilité nghĩa là gì?

excitabilité (danh từ) nghĩa là tính hưng phấn.

excitabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excitabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.si.ta.bi.li.te/.

excitabilité là giống đực hay giống cái?

excitabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.