TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excision

danh từ giống cái (f)
/ɛk.si.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

excision nghĩa là sự cắt bỏ.

Nghĩa của excision

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự cắt bỏ.

Dạng từ của excision

Đi với mạo từ: une excision · l'excision

Số nhiềuexcisions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excision

Câu hỏi thường gặp

excision nghĩa là gì?

excision (danh từ) nghĩa là sự cắt bỏ.

excision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excision (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.si.zjɔ̃/.

excision là giống đực hay giống cái?

excision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.