excision
danh từ giống cái (f)
/ɛk.si.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
excision nghĩa là sự cắt bỏ.
Nghĩa của excision
Danh từ · giống cái
- Y học Sự cắt bỏ.
Dạng từ của excision
Đi với mạo từ: une excision · l'excision
| Số nhiều | excisions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excision
Câu hỏi thường gặp
excision nghĩa là gì?
excision (danh từ) nghĩa là sự cắt bỏ.
excision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excision (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.si.zjɔ̃/.
excision là giống đực hay giống cái?
excision là danh từ giống cái (dùng với une, la).