TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flegmatique

/flɛɡ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

flegmatique nghĩa là điềm tĩnh, người điềm tĩnh.

Nghĩa của flegmatique

Tính từ

  1. Điềm tĩnh.
  2. Tempérament flegmatique (y học, từ cũ, nghĩa cũ) khí chất bình tĩnh.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người điềm tĩnh.

Dạng từ của flegmatique

Số nhiềuflegmatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flegmatique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ phlegmatic, stolid

Câu hỏi thường gặp

flegmatique nghĩa là gì?

flegmatique (tính từ, danh từ) nghĩa là điềm tĩnh, người điềm tĩnh.

flegmatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flegmatique (giọng Pháp chuẩn): /flɛɡ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.