flavescent
/fla.vɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
flavescent nghĩa là vàng hoe.
Nghĩa của flavescent
Tính từ
- Vàng hoe.
- Barbe flavescentebộ râu vàng hoe
Dạng từ của flavescent
| Số nhiều | flavescents |
| Giống cái | flavescente |
| Giống cái số nhiều | flavescentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flavescent
Câu hỏi thường gặp
flavescent nghĩa là gì?
flavescent (tính từ) nghĩa là vàng hoe.
flavescent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flavescent (giọng Pháp chuẩn): /fla.vɛ.sɑ̃/.