TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flavescent

/fla.vɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

flavescent nghĩa là vàng hoe.

Nghĩa của flavescent

Tính từ

  1. Vàng hoe.
    • Barbe flavescentebộ râu vàng hoe

Dạng từ của flavescent

Số nhiềuflavescents
Giống cáiflavescente
Giống cái số nhiềuflavescentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flavescent

Câu hỏi thường gặp

flavescent nghĩa là gì?

flavescent (tính từ) nghĩa là vàng hoe.

flavescent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flavescent (giọng Pháp chuẩn): /fla.vɛ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.