excité
excité nghĩa là bị kích thích, sôi động, người bị kích thích, người sôi động.
Nghĩa của excité
Tính từ
- Bị kích thích; sôi động.
Danh từ · cả hai giống
- Người bị kích thích, người sôi động.
Dạng từ của excité
| Số nhiều | excités |
| Giống cái | excitée |
| Giống cái số nhiều | excitées |
Câu ví dụ với excité
- Je suis excité à l'idée du déménagement. Tôi phấn chấn khi nghĩ đến việc dọn nhà.Tatoeba #458000
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ horny; excited; excited
Câu hỏi thường gặp
excité nghĩa là gì?
excité (tính từ, danh từ) nghĩa là bị kích thích, sôi động, người bị kích thích, người sôi động.
excité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.si.te/.