TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excité

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.si.te/ giọng máy của trình duyệt

excité nghĩa là bị kích thích, sôi động, người bị kích thích, người sôi động.

Nghĩa của excité

Tính từ

  1. Bị kích thích; sôi động.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị kích thích, người sôi động.

Dạng từ của excité

Số nhiềuexcités
Giống cáiexcitée
Giống cái số nhiềuexcitées

Câu ví dụ với excité

  • Je suis excité à l'idée du déménagement. Tôi phấn chấn khi nghĩ đến việc dọn nhà.Tatoeba #458000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ horny; excited; excited

Câu hỏi thường gặp

excité nghĩa là gì?

excité (tính từ, danh từ) nghĩa là bị kích thích, sôi động, người bị kích thích, người sôi động.

excité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.si.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.