TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passionné

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

passionné nghĩa là đam mê, say mê, người đam mê, người say mê.

Nghĩa của passionné

Tính từ

  1. Đam mê, say mê.

Danh từ · giống đực

  1. Người đam mê, người say mê.

Dạng từ của passionné

Số nhiềupassionnés
Giống cáipassionnée
Giống cái số nhiềupassionnées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passionné

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ passionate, impassioned

Câu hỏi thường gặp

passionné nghĩa là gì?

passionné (tính từ, danh từ) nghĩa là đam mê, say mê, người đam mê, người say mê.

passionné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passionné (giọng Pháp chuẩn): /pa.sjɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.