TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lucide

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ly.sid/ giọng máy của trình duyệt

lucide nghĩa là sánh suốt, minh mẫn.

Nghĩa của lucide

Tính từ

  1. Sánh suốt, minh mẫn; tỉnh táo.
    • Esprit lucideđầu óc sánh suốt

Dạng từ của lucide

Số nhiềulucides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lucide

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lucid

Câu hỏi thường gặp

lucide nghĩa là gì?

lucide (tính từ) nghĩa là sánh suốt, minh mẫn.

lucide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lucide (giọng Pháp chuẩn): /ly.sid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.