TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aveugle

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.vœɡl/ giọng máy của trình duyệt

aveugle nghĩa là mù, đui, mù quáng, người mù.

Nghĩa của aveugle

Tính từ

  1. Mù, đui.
    • Être aveugle de naissancebị mù từ lúc mới sinh ra, bị mù bẩm sinh
  2. Mù quáng.
    • Soumission aveuglesự phục tùng mù quáng
    • La passion de la chair le rend aveugledục vọng làm cho anh ta mù quáng
  3. Kiến trúc Không đục lỗ, không để ánh sáng xuyên qua.
    • point aveugle(giải phẫu) điểm mù

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mù.

Dạng từ của aveugle

Số nhiềuaveugles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aveugle

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của aveugle

Cụm từ, thành ngữ với aveugle

  • au royaume des aveugles, les borgnes sont rois — trong xứ mù, thằng chột làm vua
  • à l'aveugle — (từ cũ, nghĩa cũ) như en aveugle
  • en aveugle — mù quáng, không suy xét
    • Juger comme un aveugle des couleursphán đoán liều lĩnh

Câu ví dụ với aveugle

  • Si tu lis cette phrase, tu deviendras aveugle. Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù.Tatoeba #3314240
  • On dit que l'amour est aveugle. Họ nói yêu là mù quáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3395
  • Comme on dit, l'amour est aveugle. Họ nói yêu là mù quáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135716
  • L'aveugle avança à tâtons vers la sortie. Người đàn ông mù lần mò về phía lối ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12943709
  • Les aveugles ont souvent une perception auditive accrue. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15722
  • Les aveugles ont souvent l'ouïe très fine. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184055

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blind (physically unable to see); blind (having poor judgement; unable or unwilling to acknowledge, or to put any effort toward understanding); blind, unquestioning (unguided or unchecked by objective judgement)
  • Danh từ a blind man or woman

Câu hỏi thường gặp

aveugle nghĩa là gì?

aveugle (tính từ, danh từ) nghĩa là mù, đui, mù quáng, người mù.

aveugle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aveugle (giọng Pháp chuẩn): /a.vœɡl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.