aveuglement
aveuglement nghĩa là sự mù quáng, sự thiếu suy xét, tật mù.
Nghĩa của aveuglement
Danh từ · giống đực
- Sự mù quáng, sự thiếu suy xét.
- Aveuglement des classes dirigeantessự mù quáng của các tầng lớp lãnh đạo
- Aveuglement à l'égard de qqchsự mù quáng đối với điều gì
- Từ cũ, nghĩa cũ Tật mù.
Dạng từ của aveuglement
Đi với mạo từ: un aveuglement · l'aveuglement
| Số nhiều | aveuglements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aveuglement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blindness, sightlessness (state of being blind); blindness, obliviousness
Câu hỏi thường gặp
aveuglement nghĩa là gì?
aveuglement (danh từ) nghĩa là sự mù quáng, sự thiếu suy xét, tật mù.
aveuglement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aveuglement (giọng Pháp chuẩn): /a.vœ.ɡlə.mɑ̃/.
aveuglement là giống đực hay giống cái?
aveuglement là danh từ giống đực (dùng với un, le).