TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aveuglement

danh từ giống đực (m)
/a.vœ.ɡlə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aveuglement nghĩa là sự mù quáng, sự thiếu suy xét, tật mù.

Nghĩa của aveuglement

Danh từ · giống đực

  1. Sự mù quáng, sự thiếu suy xét.
    • Aveuglement des classes dirigeantessự mù quáng của các tầng lớp lãnh đạo
    • Aveuglement à l'égard de qqchsự mù quáng đối với điều gì
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tật mù.

Dạng từ của aveuglement

Đi với mạo từ: un aveuglement · l'aveuglement

Số nhiềuaveuglements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aveuglement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blindness, sightlessness (state of being blind); blindness, obliviousness

Câu hỏi thường gặp

aveuglement nghĩa là gì?

aveuglement (danh từ) nghĩa là sự mù quáng, sự thiếu suy xét, tật mù.

aveuglement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aveuglement (giọng Pháp chuẩn): /a.vœ.ɡlə.mɑ̃/.

aveuglement là giống đực hay giống cái?

aveuglement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.