sagacité
danh từ giống cái (f)
/sa.ɡa.si.te/ giọng máy của trình duyệt
sagacité nghĩa là tính minh mẫn, tính sáng suốt.
Nghĩa của sagacité
Danh từ · giống cái
- Tính minh mẫn, tính sáng suốt.
- Agir avec sagacitéhành động minh mẫn
Dạng từ của sagacité
Đi với mạo từ: une sagacité · la sagacité
| Số nhiều | sagacités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sagacité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sagacity; shrewdness
Câu hỏi thường gặp
sagacité nghĩa là gì?
sagacité (danh từ) nghĩa là tính minh mẫn, tính sáng suốt.
sagacité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sagacité (giọng Pháp chuẩn): /sa.ɡa.si.te/.
sagacité là giống đực hay giống cái?
sagacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).