TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sagaie

danh từ giống cái (f)
/sa.ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt

sagaie nghĩa là cái lao.

Nghĩa của sagaie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Cái lao.

Dạng từ của sagaie

Đi với mạo từ: une sagaie · la sagaie

Số nhiềusagaies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sagaie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assegai (slim hardwood spear or javelin with an iron tip)

Câu hỏi thường gặp

sagaie nghĩa là gì?

sagaie (danh từ) nghĩa là cái lao.

sagaie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sagaie (giọng Pháp chuẩn): /sa.ɡɛ/.

sagaie là giống đực hay giống cái?

sagaie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.