TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sagace

/sa.ɡas/ giọng máy của trình duyệt

sagace nghĩa là minh mẫn, sáng suốt.

Nghĩa của sagace

Tính từ

  1. Minh mẫn, sáng suốt.
    • Un maître sagacemột ông thầy minh mẫn

Dạng từ của sagace

Số nhiềusagaces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sagace

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shrewd, sagacious

Câu hỏi thường gặp

sagace nghĩa là gì?

sagace (tính từ) nghĩa là minh mẫn, sáng suốt.

sagace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sagace (giọng Pháp chuẩn): /sa.ɡas/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.