TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obtus

/ɔp.ty/ giọng máy của trình duyệt

obtus nghĩa là tù, đần, trì độn.

Nghĩa của obtus

Tính từ

  1. Toán học Tù.
    • Angle obtusgóc tù
  2. Nghĩa bóng Đần, trì độn.
    • Esprit obtustrí óc trì độn
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tròn tròn.
    • Poisson à tête obtusecá đầu tròn tròn

Dạng từ của obtus

Giống cáiobtuse /ɔp.tyz/
Giống cái số nhiềuobtuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obtus

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của obtus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obtuse; narrow-minded, obtuse; dull, boring, lifeless

Câu hỏi thường gặp

obtus nghĩa là gì?

obtus (tính từ) nghĩa là tù, đần, trì độn.

obtus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obtus (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.ty/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.