TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obtusangle

/ɔp.ty.zɑ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

obtusangle nghĩa là có góc tù.

Nghĩa của obtusangle

Tính từ

  1. Toán học Có góc tù.
    • Triangle obtusangletam giác tù

Dạng từ của obtusangle

Số nhiềuobtusangles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obtusangle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obtuse-angled (of a triangle)

Câu hỏi thường gặp

obtusangle nghĩa là gì?

obtusangle (tính từ) nghĩa là có góc tù.

obtusangle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obtusangle (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.ty.zɑ̃ɡl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.