obtusangle
/ɔp.ty.zɑ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt
obtusangle nghĩa là có góc tù.
Nghĩa của obtusangle
Tính từ
- Toán học Có góc tù.
- Triangle obtusangletam giác tù
Dạng từ của obtusangle
| Số nhiều | obtusangles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obtusangle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ obtuse-angled (of a triangle)
Câu hỏi thường gặp
obtusangle nghĩa là gì?
obtusangle (tính từ) nghĩa là có góc tù.
obtusangle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obtusangle (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.ty.zɑ̃ɡl/.