TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénétrant

/pe.ne.tʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pénétrant nghĩa là thấu qua, thấm qua, chọc thủng.

Nghĩa của pénétrant

Tính từ

  1. Thấu qua, thấm qua, xuyên qua.
    • Projectile pénétrantđạn xuyên qua
    • Rayons pénétrants(vật lý học) tia xuyên
  2. Y học Chọc thủng.
    • Plaie pénétrantevết thương chọc thủng
  3. Nghĩa bóng Thấm thía; sắc; mạnh; ngát; buốt...
    • Parole pénétrantelời nói thấm thía
    • Parfum pénétrantmùi thơm ngất
    • Oeil pénétrantmắt sắc
    • Esprit pénétranttrí óc sắc sảo
    • Froid pénétrantrét buốt

Dạng từ của pénétrant

Số nhiềupénétrants
Giống cáipénétrante
Giống cái số nhiềupénétrantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pénétrant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ penetrant, penetrating

Câu hỏi thường gặp

pénétrant nghĩa là gì?

pénétrant (tính từ) nghĩa là thấu qua, thấm qua, chọc thủng.

pénétrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénétrant (giọng Pháp chuẩn): /pe.ne.tʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.