TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénétrante

/pe.net.ʁɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

pénétrante nghĩa là Xem pénétrant.

Nghĩa của pénétrante

Tính từ

  1. xem pénétrant — Thấu qua, thấm qua, xuyên qua.

Dạng từ của pénétrante

Số nhiềupénétrantes

Câu hỏi thường gặp

pénétrante nghĩa là gì?

pénétrante (tính từ) nghĩa là Xem pénétrant.

pénétrante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénétrante (giọng Pháp chuẩn): /pe.net.ʁɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.