TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénétration

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.ne.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pénétration nghĩa là sự thấm qua, sự xuyên qua, sự thấm vào.

Nghĩa của pénétration

Danh từ · giống cái

  1. Sự thấm qua; sự xuyên qua; sự thấm vào.
    • La puissance de pénétration d'un obussức xuyên của một trái phá
    • La pénétration d'une idée dans l'espritsự sáng suốt, sự minh mẫn

Dạng từ của pénétration

Đi với mạo từ: une pénétration · la pénétration

Số nhiềupénétrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penetration

Câu hỏi thường gặp

pénétration nghĩa là gì?

pénétration (danh từ) nghĩa là sự thấm qua, sự xuyên qua, sự thấm vào.

pénétration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénétration (giọng Pháp chuẩn): /pe.ne.tʁa.sjɔ̃/.

pénétration là giống đực hay giống cái?

pénétration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.