pénétration
pénétration nghĩa là sự thấm qua, sự xuyên qua, sự thấm vào.
Nghĩa của pénétration
Danh từ · giống cái
- Sự thấm qua; sự xuyên qua; sự thấm vào.
- La puissance de pénétration d'un obussức xuyên của một trái phá
- La pénétration d'une idée dans l'espritsự sáng suốt, sự minh mẫn
Dạng từ của pénétration
Đi với mạo từ: une pénétration · la pénétration
| Số nhiều | pénétrations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ penetration
Câu hỏi thường gặp
pénétration nghĩa là gì?
pénétration (danh từ) nghĩa là sự thấm qua, sự xuyên qua, sự thấm vào.
pénétration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pénétration (giọng Pháp chuẩn): /pe.ne.tʁa.sjɔ̃/.
pénétration là giống đực hay giống cái?
pénétration là danh từ giống cái (dùng với une, la).