TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénétrable

/pe.ne.tʁabl/ giọng máy của trình duyệt

pénétrable nghĩa là có thể thấm qua, có thể xuyên qua, có thể hiểu thấu.

Nghĩa của pénétrable

Tính từ

  1. Có thể thấm qua; có thể xuyên qua.
    • Substance pénétrablechất có thể thấm qua
    • Forêt pénétrablerừng có thể xuyên qua
  2. Nghĩa bóng Có thể hiểu thấu.
    • Principe non pénétrablenguyên lý không thể hiểu thấu

Dạng từ của pénétrable

Số nhiềupénétrables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pénétrable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ penetrable

Câu hỏi thường gặp

pénétrable nghĩa là gì?

pénétrable (tính từ) nghĩa là có thể thấm qua, có thể xuyên qua, có thể hiểu thấu.

pénétrable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénétrable (giọng Pháp chuẩn): /pe.ne.tʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.