pénétrable
/pe.ne.tʁabl/ giọng máy của trình duyệt
pénétrable nghĩa là có thể thấm qua, có thể xuyên qua, có thể hiểu thấu.
Nghĩa của pénétrable
Tính từ
- Có thể thấm qua; có thể xuyên qua.
- Substance pénétrablechất có thể thấm qua
- Forêt pénétrablerừng có thể xuyên qua
- Nghĩa bóng Có thể hiểu thấu.
- Principe non pénétrablenguyên lý không thể hiểu thấu
Dạng từ của pénétrable
| Số nhiều | pénétrables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pénétrable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ penetrable
Câu hỏi thường gặp
pénétrable nghĩa là gì?
pénétrable (tính từ) nghĩa là có thể thấm qua, có thể xuyên qua, có thể hiểu thấu.
pénétrable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pénétrable (giọng Pháp chuẩn): /pe.ne.tʁabl/.