TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénéplaine

danh từ giống cái (f)
/pe.ne.plɛn/ giọng máy của trình duyệt

pénéplaine nghĩa là bán bình nguyên.

Nghĩa của pénéplaine

Danh từ · giống cái

  1. Địa lý; địa chất Bán bình nguyên.

Dạng từ của pénéplaine

Đi với mạo từ: une pénéplaine · la pénéplaine

Số nhiềupénéplaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peneplain

Câu hỏi thường gặp

pénéplaine nghĩa là gì?

pénéplaine (danh từ) nghĩa là bán bình nguyên.

pénéplaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénéplaine (giọng Pháp chuẩn): /pe.ne.plɛn/.

pénéplaine là giống đực hay giống cái?

pénéplaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.