pénurie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.ny.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
pénurie nghĩa là sự thiếu.
Nghĩa của pénurie
Danh từ · giống cái
- Sự thiếu.
- Pénurie de vivressự thiếu lương thực thực phẩm
- Pénurie de main d'œuvresự thiếu nhân công
Dạng từ của pénurie
Đi với mạo từ: une pénurie · la pénurie
| Số nhiều | pénuries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pénurie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dearth, lack, shortage; penury
Câu hỏi thường gặp
pénurie nghĩa là gì?
pénurie (danh từ) nghĩa là sự thiếu.
pénurie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pénurie (giọng Pháp chuẩn): /pe.ny.ʁi/.
pénurie là giống đực hay giống cái?
pénurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).