TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénultième

/pe.nyl.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt

pénultième nghĩa là áp chót.

Nghĩa của pénultième

Tính từ

  1. Áp chót.
    • La pénultième syllabeâm tiết áp chót

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Âm tiết áp chót.

Dạng từ của pénultième

Số nhiềupénultièmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pénultième

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ penultimate, next-to-last
  • Danh từ penult (next-to-last syllable of a word)

Câu hỏi thường gặp

pénultième nghĩa là gì?

pénultième (tính từ, danh từ) nghĩa là áp chót.

pénultième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénultième (giọng Pháp chuẩn): /pe.nyl.tjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.