TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénombre

danh từ giống cái (f)
/pe.nɔ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

pénombre nghĩa là tranh tối tranh sáng, vùng bóng mờ.

Nghĩa của pénombre

Danh từ · giống cái

  1. Tranh tối tranh sáng.
  2. Vật lý học Vùng bóng mờ.
  3. Nghĩa bóng Cảnh mờ tối (không ai biết đến).

Dạng từ của pénombre

Đi với mạo từ: une pénombre · la pénombre

Số nhiềupénombres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penumbra; half-light, twilight, gloom

Câu hỏi thường gặp

pénombre nghĩa là gì?

pénombre (danh từ) nghĩa là tranh tối tranh sáng, vùng bóng mờ.

pénombre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénombre (giọng Pháp chuẩn): /pe.nɔ̃bʁ/.

pénombre là giống đực hay giống cái?

pénombre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.