pénombre
danh từ giống cái (f)
/pe.nɔ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt
pénombre nghĩa là tranh tối tranh sáng, vùng bóng mờ.
Nghĩa của pénombre
Danh từ · giống cái
- Tranh tối tranh sáng.
- Vật lý học Vùng bóng mờ.
- Nghĩa bóng Cảnh mờ tối (không ai biết đến).
Dạng từ của pénombre
Đi với mạo từ: une pénombre · la pénombre
| Số nhiều | pénombres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ penumbra; half-light, twilight, gloom
Câu hỏi thường gặp
pénombre nghĩa là gì?
pénombre (danh từ) nghĩa là tranh tối tranh sáng, vùng bóng mờ.
pénombre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pénombre (giọng Pháp chuẩn): /pe.nɔ̃bʁ/.
pénombre là giống đực hay giống cái?
pénombre là danh từ giống cái (dùng với une, la).