TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénologie

danh từ giống cái (f)
/penɔlɔʒi/ giọng máy của trình duyệt

pénologie nghĩa là khoa hình phạt.

Nghĩa của pénologie

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Khoa hình phạt.

Dạng từ của pénologie

Đi với mạo từ: une pénologie · la pénologie

Số nhiềupénologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penology

Câu hỏi thường gặp

pénologie nghĩa là gì?

pénologie (danh từ) nghĩa là khoa hình phạt.

pénologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénologie (giọng Pháp chuẩn): /penɔlɔʒi/.

pénologie là giống đực hay giống cái?

pénologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.