pénitentiel
/pe.ni.tɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
pénitentiel nghĩa là sám hối.
Nghĩa của pénitentiel
Tính từ
- Sám hối.
- Œuvres pénitentiellesviệc từ thiện để sám hối
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Sách nghi lễ xá giải.
Dạng từ của pénitentiel
| Số nhiều | pénitentiels |
| Giống cái | pénitentielle |
| Giống cái số nhiều | pénitentielles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ penitential; penitant
Câu hỏi thường gặp
pénitentiel nghĩa là gì?
pénitentiel (tính từ, danh từ) nghĩa là sám hối.
pénitentiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pénitentiel (giọng Pháp chuẩn): /pe.ni.tɑ̃.sjɛl/.