TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénitentiel

/pe.ni.tɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

pénitentiel nghĩa là sám hối.

Nghĩa của pénitentiel

Tính từ

  1. Sám hối.
    • Œuvres pénitentiellesviệc từ thiện để sám hối

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Sách nghi lễ xá giải.

Dạng từ của pénitentiel

Số nhiềupénitentiels
Giống cáipénitentielle
Giống cái số nhiềupénitentielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ penitential; penitant

Câu hỏi thường gặp

pénitentiel nghĩa là gì?

pénitentiel (tính từ, danh từ) nghĩa là sám hối.

pénitentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénitentiel (giọng Pháp chuẩn): /pe.ni.tɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.