TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénitentiaire

/pe.ni.tɑ̃.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pénitentiaire nghĩa là Thuộc nhà tù.

Nghĩa của pénitentiaire

Tính từ

  1. Thuộc nhà tù.
    • Régime pénitentiairechế độ nhà tù

Dạng từ của pénitentiaire

Số nhiềupénitentiaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ penitentiary

Câu hỏi thường gặp

pénitentiaire nghĩa là gì?

pénitentiaire (tính từ) nghĩa là Thuộc nhà tù.

pénitentiaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénitentiaire (giọng Pháp chuẩn): /pe.ni.tɑ̃.sjɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.