disette
danh từ giống cái (f)
/di.zɛt/ giọng máy của trình duyệt
disette nghĩa là sự thiếu, nạn đói kém.
Nghĩa của disette
Danh từ · giống cái
- Sự thiếu.
- Disette de livressự thiếu sách
- Disette d'argentsự thiếu tiền
- Nạn đói kém.
- Année de disettenăm đói kém
Dạng từ của disette
Đi với mạo từ: une disette · la disette
| Số nhiều | disettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disette
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scarcity, shortage, dearth; food shortage, famine; an old variety of beet
Câu hỏi thường gặp
disette nghĩa là gì?
disette (danh từ) nghĩa là sự thiếu, nạn đói kém.
disette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disette (giọng Pháp chuẩn): /di.zɛt/.
disette là giống đực hay giống cái?
disette là danh từ giống cái (dùng với une, la).