TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disette

danh từ giống cái (f)
/di.zɛt/ giọng máy của trình duyệt

disette nghĩa là sự thiếu, nạn đói kém.

Nghĩa của disette

Danh từ · giống cái

  1. Sự thiếu.
    • Disette de livressự thiếu sách
    • Disette d'argentsự thiếu tiền
  2. Nạn đói kém.
    • Année de disettenăm đói kém

Dạng từ của disette

Đi với mạo từ: une disette · la disette

Số nhiềudisettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disette

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scarcity, shortage, dearth; food shortage, famine; an old variety of beet

Câu hỏi thường gặp

disette nghĩa là gì?

disette (danh từ) nghĩa là sự thiếu, nạn đói kém.

disette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disette (giọng Pháp chuẩn): /di.zɛt/.

disette là giống đực hay giống cái?

disette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.